Tỉ giá ngoại tệ (Ngày15/11/2018)


Loại tiền TỈ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM
Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
AUD 16.700,00 ₫ 16.885,00 ₫ 17.066,00 ₫
CAD 17.320,00 ₫ 17.520,00 ₫ 17.703,00 ₫
CHF 22.655,00 ₫ 22.925,00 ₫ 23.444,00 ₫
EUR 26.089,00 ₫ 26.284,00 ₫ 26.518,00 ₫
GBP 29.742,00 ₫ 30.067,00 ₫ 30.518,00 ₫
HKD 2.943,00 ₫ 2.943,00 ₫ 3.012,00 ₫
JPY 200,74 ₫ 203,74 ₫ 206,20 ₫
NOK 0,00 ₫ 0,00 ₫ 0,00 ₫
SGD 16.651,00 ₫ 16.821,00 ₫ 17.040,00 ₫
USD 23.210,00 ₫ 23.260,00 ₫ 23.360,00 ₫

Giá vàng (Ngày15/11/2018)


Giá vàng
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính
SJC 10CHI 3.637.000,00 ₫ 3.663.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 05CHI 3.632.000,00 ₫ 3.668.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 02CHI 3.632.000,00 ₫ 3.668.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 01CHI 3.632.000,00 ₫ 3.668.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
Top