Tỉ giá ngoại tệ (Ngày21/11/2018)


Loại tiền TỈ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM
Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
AUD 16.608,00 ₫ 16.793,00 ₫ 16.973,00 ₫
CAD 17.261,00 ₫ 17.461,00 ₫ 17.637,00 ₫
CHF 22.941,00 ₫ 23.211,00 ₫ 23.736,00 ₫
EUR 26.255,00 ₫ 26.450,00 ₫ 26.686,00 ₫
GBP 29.325,00 ₫ 29.650,00 ₫ 30.093,00 ₫
HKD 2.946,00 ₫ 2.946,00 ₫ 3.016,00 ₫
JPY 202,38 ₫ 205,38 ₫ 207,87 ₫
NOK 0,00 ₫ 0,00 ₫ 0,00 ₫
SGD 16.696,00 ₫ 16.866,00 ₫ 17.085,00 ₫
USD 23.250,00 ₫ 23.300,00 ₫ 23.390,00 ₫

Giá vàng (Ngày21/11/2018)


Giá vàng
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính
SJC 10CHI 3.640.000,00 ₫ 3.670.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 05CHI 3.635.000,00 ₫ 3.675.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 02CHI 3.635.000,00 ₫ 3.675.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 01CHI 3.635.000,00 ₫ 3.675.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
Top