Tỉ giá ngoại tệ (Ngày22/01/2019)


Loại tiền TỈ GIÁ ĐỒNG VIỆT NAM
Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
AUD 16.322,00 ₫ 16.507,00 ₫ 16.685,00 ₫
CAD 17.148,00 ₫ 17.348,00 ₫ 17.527,00 ₫
CHF 22.721,00 ₫ 22.991,00 ₫ 23.614,00 ₫
EUR 26.057,00 ₫ 26.252,00 ₫ 26.487,00 ₫
GBP 29.347,00 ₫ 29.672,00 ₫ 30.384,00 ₫
HKD 2.921,00 ₫ 2.921,00 ₫ 2.991,00 ₫
JPY 207,16 ₫ 210,16 ₫ 212,74 ₫
NOK 0,00 ₫ 0,00 ₫ 0,00 ₫
SGD 16.787,00 ₫ 16.957,00 ₫ 17.175,00 ₫
USD 23.100,00 ₫ 23.150,00 ₫ 23.245,00 ₫

Giá vàng (Ngày22/01/2019)


Giá vàng
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính
SJC 10CHI 3.650.000,00 ₫ 3.680.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 05CHI 3.645.000,00 ₫ 3.685.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 02CHI 3.645.000,00 ₫ 3.685.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
SJC 01CHI 3.645.000,00 ₫ 3.685.000,00 ₫ VNĐ/Chỉ
Top