Áp dụng từ ngày 04/03/2025
Lãi suất áp dụng đối với hợp đồng tiền gửi:
ĐVT: %/năm
Kỳ hạn
Lãi
cuối kỳ

Lãi
 đầu kỳ
 

Lãi
hàng tháng

Lãi
hàng quý

Lãi 06 tháng/lần 
 Không kỳ hạn
0.50




01 tuần Từ 07-13 ngày 0.50



02 tuần Từ 14-20 ngày 0.50



03 tuần Từ 21-29 ngày 3.00
2.99 


01 tháng Từ 30-59 ngày 3.00 2.99 2.99

02 tháng Từ 60-89 ngày 3.00
2.99 2.99

03 tháng
Từ 90-119 ngày 3.70 3.68 3.68

04 tháng Từ 120-149 ngày
3.90 3.85 3.88

05 tháng Từ 150-179 ngày 3.90 3.84 3.87

06 tháng Từ 180-209 ngày 3.70 3.63 3.67 3.68
07 tháng Từ 210-239 ngày 3.70 3.62 3.66

08 tháng Từ 240-269 ngày 3.70 3.61 3.66

09 tháng Từ 270-299 ngày 4.10 3.98 4.04 4.05

10 tháng Từ 300-329 ngày 4.10 3.96 4.03

11 tháng Từ 330-359 ngày 4.10 3.95
4.03

12 tháng Từ 360-389 ngày 4.50  4.31 4.40 4.42 4.45
13 tháng Từ 390-419 ngày 4.50  4.29 4.40

14 tháng Từ 420-449 ngày 4.50  4.28 4.39

15 tháng Từ 450-479 ngày 4.50  4.26 4.38 4.40
16 tháng Từ 420-449 ngày 4.50 4.25
4.37

17 tháng Từ 510-539 ngày 4.50 4.23
4.37

18 tháng Từ 540-569 ngày 4.80 4.48
4.64 4.66 4.68
19 tháng Từ 570-599 ngày 4.80 4.46 4.63

 20 tháng Từ 600-629 ngày 4.80 4.44 4.62


21 tháng Từ 630-659 ngày 4.80 4.43 4.61
4.63
22 tháng Từ 660-689 ngày 4.80 4.41
4.60

23 tháng Từ 690-719 ngày 4.80 4.40 4.60


24 tháng Từ 720-749 ngày 4.80 4.38 4.59 4.60 4.63
25 tháng Từ 750-779 ngày 4.80 4.36 4.58

26 tháng Từ 780-809 ngày 4.80 4.35 4.57

27 tháng Từ 810-839 ngày 4.80 4.33 4.56 4.58
28 tháng Từ 840-869 ngày 4.80 4.32 4.55

29 tháng Từ 870-899 ngày 4.80 4.30 4.55

30 tháng Từ 900-929 ngày 4.80 4.29  4.54 4.55 4.58
31 tháng Từ 930-959 ngày 4.80 4.27 4.53

32 tháng Từ 960-989 ngày  4.80 4.26 4.52

33 tháng  Từ 990-1019 ngày 4.80 4.24 4.51  4.53
34 tháng Từ 1020-1049 ngày  4.80  4.23 4.50

35 tháng Từ 1050-1079 ngày  4.80  4.21 4.50

Từ 36 tháng  Từ 1080 ngày  4.80  4.20 4.49 4.50 4.53